Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tiếng vọng lại có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếng vọng lại:
Dịch tiếng vọng lại sang tiếng Trung hiện đại:
回声 《声波遇到障碍物反射回来再度被听到的声音。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếng
| tiếng | 㗂: | tiếng nói, tiếng kêu |
| tiếng | 𪱐: | tiếng nói, tiếng kêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vọng
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vọng | 罔: | võng (cái lưới, cái võng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lại
| lại | 又: | lại ra đi |
| lại | 吏: | quan lại |
| lại | 徠: | đi lại |
| lại | 𫣚: | đi lại |
| lại | 𬃻: | đi lại |
| lại | 癞: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
| lại | 癩: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
| lại | 籁: | lại (sáo thời cổ) |
| lại | 籟: | lại (sáo thời cổ) |
| lại | 赉: | tưởng lại (ban tặng) |
| lại | 賚: | tưởng lại (ban tặng) |
| lại | 賴: | ỷ lại |
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: tiếng vọng lại Tìm thêm nội dung cho: tiếng vọng lại
