Từ: tiếng vọng lại có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếng vọng lại:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tiếngvọnglại

Dịch tiếng vọng lại sang tiếng Trung hiện đại:

回声 《声波遇到障碍物反射回来再度被听到的声音。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếng

tiếng:tiếng nói, tiếng kêu
tiếng𪱐:tiếng nói, tiếng kêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: vọng

vọng:hy vọng, vọng tộc
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
vọng:võng (cái lưới, cái võng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lại

lại:lại ra đi
lại:quan lại
lại:đi lại
lại𫣚:đi lại
lại𬃻:đi lại
lại:lại (bệnh giống như bệnh hủi)
lại:lại (bệnh giống như bệnh hủi)
lại:lại (sáo thời cổ)
lại:lại (sáo thời cổ)
lại:tưởng lại (ban tặng)
lại:tưởng lại (ban tặng)
lại:ỷ lại
lại:ỷ lại
tiếng vọng lại tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tiếng vọng lại Tìm thêm nội dung cho: tiếng vọng lại