Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tấm tường có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tấm tường:
Dịch tấm tường sang tiếng Trung hiện đại:
墙板qiáng bǎnNghĩa chữ nôm của chữ: tấm
| tấm | 吣: | tấm tắc |
| tấm | 心: | tấm tức |
| tấm | 𣅵: | tấm tắc |
| tấm | 沁: | mưa lấm tấm |
| tấm | 𱭎: | tấm thân |
| tấm | : | tấm thương (lòng dạ) |
| tấm | : | tấm thân |
| tấm | 𬌔: | tấm thân, tấm ván |
| tấm | 𬌓: | tấm thân, tấm ván |
| tấm | 𱭞: | tấm quần, tấm ván |
| tấm | 𤗲: | tấm lòng |
| tấm | : | tấm thân, tấm ván |
| tấm | 𥹀: | tấm cám |
| tấm | 𥺑: | hạt tấm |
| tấm | 糁: | nát như tấm |
| tấm | 糝: | tấm cám |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tường
| tường | 丬: | tường (bộ gốc) |
| tường | 墙: | tường đất |
| tường | 墻: | tường đất |
| tường | 嬙: | cát tường (thấp hơn phi tần) |
| tường | 庠: | nhà tường (trường làng) |
| tường | 戕: | tường (giết, giết hại) |
| tường | 樯: | tường (cột buồm) |
| tường | 檣: | tường (cột buồm) |
| tường | 爿: | tường (bộ gốc) |
| tường | 牆: | vách tường |
| tường | 𤗼: | tường đất |
| tường | 祥: | tường (may mắn) |
| tường | 翔: | vách tường |
| tường | 艢: | |
| tường | 薔: | hoa tường vi |
| tường | 詳: | tỏ tường |
| tường | 详: | tỏ tường |

Tìm hình ảnh cho: tấm tường Tìm thêm nội dung cho: tấm tường
