Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch u mê sang tiếng Trung hiện đại:
昏迷 《因大脑功能严重紊乱而长时间失去知觉。严重的外伤、脑出血、脑膜炎等都能引起昏迷。》蒙昧 《不懂事理; 心地不明白。》
愚昧; 昏昧 《缺乏知识; 愚蠢而不明事理。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: u
| u | 𱐍: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| u | 呦: | u (ngạc nhiên; tiếng nai kêu) |
| u | 𠶑: | nói u ơ |
| u | 嗚: | nói u ơ |
| u | 𡠄: | u (mẹ) |
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| u | : | u phiền |
| u | 麀: | u ám |
| u | 黝: | u hắc (đen tối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mê
| mê | : | hôn mê |
| mê | 詸: | nói mê |
| mê | 謎: | nói mê |
| mê | 迷: | mê mải |
| mê | 醚: | say mê; mê mệt |
| mê | 麋: | mê lộc (nai lớn) |
Gới ý 15 câu đối có chữ u:

Tìm hình ảnh cho: u mê Tìm thêm nội dung cho: u mê
