Chữ 𦟊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟊, chiết tự chữ PHỔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦟊:

𦟊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟊

𦟊

Chiết tự chữ 𦟊

[]

U+0267CA, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦟊

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟊


phổi, như "lá phổi" (vhn)

Chữ gần giống với 𦟊:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 𦟊

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟊 Tự hình chữ 𦟊 Tự hình chữ 𦟊 Tự hình chữ 𦟊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦟊

phổi𦟊:lá phổi
𦟊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟊 Tìm thêm nội dung cho: 𦟊