Chữ 膌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膌:

膌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 膌

膌

Chiết tự chữ 膌

1. 膌 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 脊
  • 肉 nhục, nậu
  • 脊 tích
  • 2. 膌 cấu thành từ 2 chữ: 月, 脊
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 脊 tích
  • []

    U+818C, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji2;
    Việt bính: zek3;

    膌

    Nghĩa Trung Việt của từ 膌


    Chữ gần giống với 膌:

    䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

    Chữ gần giống 膌

    腃, 鶺, 胸, 胹, 胺, 胻, 胼, 胿, 脁, 胵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膌 Tự hình chữ 膌 Tự hình chữ 膌 Tự hình chữ 膌

    膌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膌 Tìm thêm nội dung cho: 膌