Chữ 䗻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗻:

䗻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗻

䗻

Chiết tự chữ 䗻

[]

U+45FB, tổng 19 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie2;
Việt bính: zik1 zit3;

䗻

Nghĩa Trung Việt của từ 䗻


Chữ gần giống với 䗻:

䗵, 䗶, 䗷, 䗸, 䗹, 䗺, 䗻, 蟶, 蟷, 蟹, 蟺, 蟻, 蟾, 蟿, 蠃, 蠅, 蠉, 蠊, 蠋, 蠍, 蠏, 𧓅, 𧓆, 𧓇,

Dị thể chữ 䗻

𮔂,

Chữ gần giống 䗻

Tự hình:

Tự hình chữ 䗻 Tự hình chữ 䗻 Tự hình chữ 䗻 Tự hình chữ 䗻

䗻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗻 Tìm thêm nội dung cho: 䗻