Cao su chống va đập cửa

Chữ 跙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 跙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 跙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 跙

跙 cấu thành từ 2 chữ: 足, 且
  • tú, túc
  • thư, thả, vã, vả
  • []

    U+8DD9, tổng 12 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju4;
    Việt bính: zeoi1 zeoi2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 跙


    Chữ gần giống với 跙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

    Dị thể chữ 跙

    ,

    Chữ gần giống 跙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 跙 Tự hình chữ 跙 Tự hình chữ 跙 Tự hình chữ 跙

    跙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 跙 Tìm thêm nội dung cho: 跙