Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鏗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏗, chiết tự chữ KENG, KHANH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鏗:
鏗
Biến thể giản thể: 铿;
Pinyin: keng1, qi1;
Việt bính: hang1;
鏗 khanh
◎Như: khanh thương 鏗鏘 tiếng leng keng.
◇Hồng lâu mộng 紅樓夢: Nha tước vô văn, chỉ thính khanh thương đinh đương, kim linh ngọc bội vi vi diêu duệ chi thanh 鴉雀無聞, 只聽鏗鏘叮噹, 金鈴玉佩微微搖曳之聲 (Đệ ngũ thập tam hồi) Tất cả im lặng như tờ, chỉ nghe leng keng lanh canh, tiếng chuông vàng vòng ngọc khe khẽ va chạm nhau.(Trạng thanh) Tiếng đàn sắt (cầm sắt 琴瑟).
◇Luận Ngữ 論語: Cổ sắt hi, khanh nhĩ 鼓瑟希, 鏗爾 (Tiên tiến 先進) Tiếng gẩy đàn sắt thưa dần, rồi "keng" một cái (ngừng lại).
(Động) Khua, đánh.
◇Tống Ngọc 宋玉: Khanh chung diêu cự 鏗鐘搖虡 (Chiêu hồn 招魂) Khua chuông gõ giá
keng, như "leng keng" (vhn)
khanh, như "khanh tương (tiếng leng keng)" (gdhn)
Pinyin: keng1, qi1;
Việt bính: hang1;
鏗 khanh
Nghĩa Trung Việt của từ 鏗
(Trạng thanh) Tiếng kim loại, ngói, đá va chạm.◎Như: khanh thương 鏗鏘 tiếng leng keng.
◇Hồng lâu mộng 紅樓夢: Nha tước vô văn, chỉ thính khanh thương đinh đương, kim linh ngọc bội vi vi diêu duệ chi thanh 鴉雀無聞, 只聽鏗鏘叮噹, 金鈴玉佩微微搖曳之聲 (Đệ ngũ thập tam hồi) Tất cả im lặng như tờ, chỉ nghe leng keng lanh canh, tiếng chuông vàng vòng ngọc khe khẽ va chạm nhau.(Trạng thanh) Tiếng đàn sắt (cầm sắt 琴瑟).
◇Luận Ngữ 論語: Cổ sắt hi, khanh nhĩ 鼓瑟希, 鏗爾 (Tiên tiến 先進) Tiếng gẩy đàn sắt thưa dần, rồi "keng" một cái (ngừng lại).
(Động) Khua, đánh.
◇Tống Ngọc 宋玉: Khanh chung diêu cự 鏗鐘搖虡 (Chiêu hồn 招魂) Khua chuông gõ giá
keng, như "leng keng" (vhn)
khanh, như "khanh tương (tiếng leng keng)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鏗:
䥈, 䥉, 䥊, 䥋, 䥌, 䥍, 䥎, 䥏, 䥐, 䥑, 䥒, 䥓, 鏁, 鏃, 鏇, 鏐, 鏑, 鏓, 鏖, 鏗, 鏘, 鏙, 鏚, 鏛, 鏜, 鏝, 鏞, 鏟, 鏡, 鏢, 鏤, 鏥, 鏦, 鏨, 鏰, 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,Dị thể chữ 鏗
铿,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鏗
| keng | 鏗: | leng keng |
| khanh | 鏗: | khanh tương (tiếng leng keng) |

Tìm hình ảnh cho: 鏗 Tìm thêm nội dung cho: 鏗
