bất dị, bất dịchBất dị
不易: (1) Không dễ dàng, khó khăn.
◇Luận Ngữ 論語:
Vi quân nan, vi thần bất dị
為君難, 為臣不易 (Tử Lộ 子路) Làm vua khó, làm bề tôi không dễ.
Bất dịch
不易: không thay đổi, không cải biến.
◇Dương Hùng 揚雄:
Bách thế bất dịch
百世不易 (Giải trào 解嘲) Trăm đời không đổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 易
| di | 易: | |
| diệc | 易: | chim diệc |
| dẹ | 易: | gượng dẹ (cẩn thận) |
| dẻ | 易: | da dẻ; mảnh dẻ |
| dẽ | 易: | |
| dể | 易: | khinh dể (con thường) |
| dễ | 易: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| dị | 易: | bình dị |
| dịch | 易: | giao dịch; Kinh Dịch (tên sách) |
| dịu | 易: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| rẻ | 易: | rẻ rúng |
| rể | 易: | rể ngươi (coi khinh) |

Tìm hình ảnh cho: 不易 Tìm thêm nội dung cho: 不易
