Từ: 不易 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不易:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 易

bất dị, bất dịch
Bất dị
不易: (1) Không dễ dàng, khó khăn.
◇Luận Ngữ 論語:
Vi quân nan, vi thần bất dị
為君難, 為臣不易 (Tử Lộ 子路) Làm vua khó, làm bề tôi không dễ.
Bất dịch
不易: không thay đổi, không cải biến.
◇Dương Hùng 揚雄:
Bách thế bất dịch
百世不易 (Giải trào 解嘲) Trăm đời không đổi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 易

di易: 
diệc易:chim diệc
dẹ易:gượng dẹ (cẩn thận)
dẻ易:da dẻ; mảnh dẻ
dẽ易: 
dể易:khinh dể (con thường)
dễ易:dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường
dị易:bình dị
dịch易:giao dịch; Kinh Dịch (tên sách)
dịu易:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
rẻ易:rẻ rúng
rể易:rể ngươi (coi khinh)
不易 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不易 Tìm thêm nội dung cho: 不易