Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cam vũ
Mưa lành, mưa hợp thời. ◇Hoài Nam Tử 淮南子:
Cam vũ thì giáng, ngũ cốc phiền thực
甘雨時降, 五穀蕃植 (Chủ thuật huấn 主術訓).
Nghĩa của 甘雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānyǔ] mưa lành; mưa đúng lúc。对农事特别适时的雨;甘霖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 甘雨 Tìm thêm nội dung cho: 甘雨
