Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 穀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穀, chiết tự chữ CỐC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穀:
穀
Biến thể giản thể: 谷;
Pinyin: gu3, gou4, nou4;
Việt bính: guk1
1. [不穀] bất cốc 2. [穀道] cốc đạo 3. [穀風] cốc phong 4. [穀雨] cốc vũ 5. [五穀] ngũ cốc 6. [陳穀子爛芝麻] trần cốc tử lạn chi ma;
穀 cốc
◎Như: ngũ cốc 五穀 năm thứ cốc: đạo, thử, tắc, mạch, thục 稻黍稷麥菽 lúa gié, lúa nếp, lúa tắc, lúa tẻ, đậu.
◇Sử Kí 史記: Lưu Hầu tính đa bệnh, tức đạo dẫn bất thực cốc 留侯性多病, 即道引不食穀 (Lưu Hầu thế gia 留侯世家) Lưu Hầu vốn hay bệnh, liền theo phép "đạo dẫn" không ăn cơm.
(Danh) Bổng lộc.
◇Mạnh Tử 孟子: Kinh giới bất chánh, tỉnh địa bất quân, cốc lộc bất bình 經界不正, 井地不鈞, 穀祿不平 (Đằng Văn Công thượng 滕文公上) Ranh giới đất đai không ngay thẳng, chia ruộng vườn (tỉnh điền) không đều, bổng lộc không công bằng.
(Danh) Họ Cốc.
(Tính) Hay, tốt lành.
◎Như: tiển cốc 戩穀 hay rất mực.
◇Quản Tử 管子: Nhĩ mục cốc, y thực túc 耳目穀, 衣食足 (Cấm tàng 禁藏) Tai mắt tốt lành, ăn mặc đầy đủ.
(Động) Sống, sinh trưởng.
◇Thi Kinh 詩經: Cốc tắc dị thất, Tử tắc đồng huyệt 穀則異室, 死則同穴 (Vương phong王風, Đại xa 大車) (Lúc) Sống không cùng nhà, (Thì mong) Lúc chết chôn chung một huyệt.
(Động) Nuôi nấng.
◇Chiến quốc sách 戰國策: Nãi bố lệnh cầu bách tính chi cơ hàn giả thu cốc chi 乃布令求百姓之饑寒者收穀之 (Tề sách lục 齊策六) Bèn ban lệnh tìm dân đói rét đem về nuôi nấng.
cốc, như "cốc vũ; ngũ cốc" (gdhn)
Pinyin: gu3, gou4, nou4;
Việt bính: guk1
1. [不穀] bất cốc 2. [穀道] cốc đạo 3. [穀風] cốc phong 4. [穀雨] cốc vũ 5. [五穀] ngũ cốc 6. [陳穀子爛芝麻] trần cốc tử lạn chi ma;
穀 cốc
Nghĩa Trung Việt của từ 穀
(Danh) Lúa, gạo, hoa màu, lương thực nói chung.◎Như: ngũ cốc 五穀 năm thứ cốc: đạo, thử, tắc, mạch, thục 稻黍稷麥菽 lúa gié, lúa nếp, lúa tắc, lúa tẻ, đậu.
◇Sử Kí 史記: Lưu Hầu tính đa bệnh, tức đạo dẫn bất thực cốc 留侯性多病, 即道引不食穀 (Lưu Hầu thế gia 留侯世家) Lưu Hầu vốn hay bệnh, liền theo phép "đạo dẫn" không ăn cơm.
(Danh) Bổng lộc.
◇Mạnh Tử 孟子: Kinh giới bất chánh, tỉnh địa bất quân, cốc lộc bất bình 經界不正, 井地不鈞, 穀祿不平 (Đằng Văn Công thượng 滕文公上) Ranh giới đất đai không ngay thẳng, chia ruộng vườn (tỉnh điền) không đều, bổng lộc không công bằng.
(Danh) Họ Cốc.
(Tính) Hay, tốt lành.
◎Như: tiển cốc 戩穀 hay rất mực.
◇Quản Tử 管子: Nhĩ mục cốc, y thực túc 耳目穀, 衣食足 (Cấm tàng 禁藏) Tai mắt tốt lành, ăn mặc đầy đủ.
(Động) Sống, sinh trưởng.
◇Thi Kinh 詩經: Cốc tắc dị thất, Tử tắc đồng huyệt 穀則異室, 死則同穴 (Vương phong王風, Đại xa 大車) (Lúc) Sống không cùng nhà, (Thì mong) Lúc chết chôn chung một huyệt.
(Động) Nuôi nấng.
◇Chiến quốc sách 戰國策: Nãi bố lệnh cầu bách tính chi cơ hàn giả thu cốc chi 乃布令求百姓之饑寒者收穀之 (Tề sách lục 齊策六) Bèn ban lệnh tìm dân đói rét đem về nuôi nấng.
cốc, như "cốc vũ; ngũ cốc" (gdhn)
Nghĩa của 穀 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔ]Bộ: 禾 - Hoà
Số nét: 15
Hán Việt: CỐC
1. tốt; lành; tốt lành。善;好。
穀旦(吉利的日子)。
ngày tốt
2. bổng lộc。俸禄。
3. ngũ cốc; kê; lúa。同"谷"3.,4.,5.。
Số nét: 15
Hán Việt: CỐC
1. tốt; lành; tốt lành。善;好。
穀旦(吉利的日子)。
ngày tốt
2. bổng lộc。俸禄。
3. ngũ cốc; kê; lúa。同"谷"3.,4.,5.。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穀
| cốc | 穀: | cốc vũ; ngũ cốc |

Tìm hình ảnh cho: 穀 Tìm thêm nội dung cho: 穀
