Chữ 癕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 癕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 癕

1. 癕 cấu thành từ 2 chữ: 病, 雍
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • ung, úng, ủng
  • 2. 癕 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 雍
  • nạch
  • ung, úng, ủng
  • []

    U+7655, tổng 18 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 癕


    Chữ gần giống với 癕:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𤻎, 𤻏, 𤻐, 𤻑, 𤻒, 𤻓, 𤻔,

    Chữ gần giống 癕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 癕 Tự hình chữ 癕 Tự hình chữ 癕 Tự hình chữ 癕

    癕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 癕 Tìm thêm nội dung cho: 癕