Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bãi quan
Từ bỏ chức quan.
◇Bào Chiếu 鮑照:
Khí trí bãi quan khứ, Hoàn gia tự hưu tức
棄置罷官去, 還家自休息 (Nghĩ hành lộ nan 擬行路難).Cách chức quan.
Nghĩa của 罢官 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàguān] cách chức; bãi quan; sa thải。解除官职。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罷
| bãi | 罷: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罷: | bảy mươi |
| bời | 罷: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罷: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 罷官 Tìm thêm nội dung cho: 罷官
