Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 譛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 譛, chiết tự chữ TRẤM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 譛:

譛 trấm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 譛

Chiết tự chữ trấm bao gồm chữ 言 替 hoặc 訁 替 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 譛 cấu thành từ 2 chữ: 言, 替
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • thế
  • 2. 譛 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 替
  • ngôn
  • thế
  • trấm [trấm]

    U+8B5B, tổng 19 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zen4;
    Việt bính: ;

    trấm

    Nghĩa Trung Việt của từ 譛

    Tục dùng như chữ trấm .

    Chữ gần giống với 譛:

    , , , , , , , 謿, , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 譛

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 譛 Tự hình chữ 譛 Tự hình chữ 譛 Tự hình chữ 譛

    譛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 譛 Tìm thêm nội dung cho: 譛