Chữ 赑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 赑, chiết tự chữ BÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 赑:

赑 bí

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赑

赑

Chiết tự chữ 赑

Chiết tự chữ bí bao gồm chữ 贝 贝 贝 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

赑 cấu thành từ 3 chữ: 贝, 贝, 贝
  • 贝 bối
  • 贝 bối
  • 贝 bối
  • bí [bí]

    U+8D51, tổng 12 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 贔;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bai3;

    赑 bí

    Nghĩa Trung Việt của từ 赑

    Giản thể của chữ 贔.

    Nghĩa của 赑 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (贔)
    [bì]
    Bộ: 貝 (贝) - Bối
    Số nét: 12
    Hán Việt: BỊ
    cố sức。赑屃。
    Từ ghép:
    赑屃

    Chữ gần giống với 赑:

    赋, 赌, 赍, 赎, 赏, 赐, 赑, 赒, 赓, 赔, 赕,

    Dị thể chữ 赑

    贔,

    Chữ gần giống 赑

    负, 费, 坝, 贲, 贳, 罂, 贴, 贵, 贶, 贷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 赑 Tự hình chữ 赑 Tự hình chữ 赑 Tự hình chữ 赑

    赑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 赑 Tìm thêm nội dung cho: 赑