Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 赑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 赑, chiết tự chữ BÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 赑:

赑 bí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 赑

Chiết tự chữ bao gồm chữ 贝 贝 贝 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

赑 cấu thành từ 3 chữ: 贝, 贝, 贝
  • bối
  • bối
  • bối
  • []

    U+8D51, tổng 12 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 贔;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 赑

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 赑 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (贔)
    [bì]
    Bộ: 貝 (贝) - Bối
    Số nét: 12
    Hán Việt: BỊ
    cố sức。赑屃。
    Từ ghép:
    赑屃

    Chữ gần giống với 赑:

    , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 赑

    ,

    Chữ gần giống 赑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 赑 Tự hình chữ 赑 Tự hình chữ 赑 Tự hình chữ 赑

    赑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 赑 Tìm thêm nội dung cho: 赑