Chữ 𤞕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤞕, chiết tự chữ TẤY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤞕:

𤞕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤞕

𤞕

Chiết tự chữ 𤞕

[]

U+024795, tổng 9 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤞕

Nghĩa Trung Việt của từ 𤞕


tấy, như "con tấy (con rái cá)" (vhn)

Chữ gần giống với 𤞕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤝰, 𤝹, 𤞐, 𤞑, 𤞒, 𤞓, 𤞔, 𤞕, 𤞖, 𤞘,

Chữ gần giống 𤞕

Tự hình:

Tự hình chữ 𤞕 Tự hình chữ 𤞕 Tự hình chữ 𤞕 Tự hình chữ 𤞕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤞕

tấy𤞕:con tấy (con rái cá)
𤞕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤞕 Tìm thêm nội dung cho: 𤞕