Chữ 螌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 螌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 螌:

螌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 螌

螌

Chiết tự chữ 螌

螌 cấu thành từ 2 chữ: 般, 虫
  • 般 ban, bàn, bát, bơn
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • []

    U+878C, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ban1;
    Việt bính: baan1;

    螌

    Nghĩa Trung Việt của từ 螌


    Chữ gần giống với 螌:

    䗗, 䗘, 䗙, 䗚, 䗛, 䗜, 䗝, 䗞, 螃, 螄, 螅, 螈, 螉, 螌, 融, 螓, 螕, 螗, 螘, 螙, 螞, 螟, 螠, 螡, 螢, 螣, 螥, 螨, 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

    Chữ gần giống 螌

    蜀, 蝊, 幋, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 螌 Tự hình chữ 螌 Tự hình chữ 螌 Tự hình chữ 螌

    螌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 螌 Tìm thêm nội dung cho: 螌