Chữ 𨁩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁩, chiết tự chữ BẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁩:

𨁩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁩

𨁩

Chiết tự chữ 𨁩

[]

U+028069, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨁩

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁩


bả, như "bả (ngồi xổm)" (vhn)

Chữ gần giống với 𨁩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁩

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁩 Tự hình chữ 𨁩 Tự hình chữ 𨁩 Tự hình chữ 𨁩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁩

bả𨁩:bả (ngồi xổm)
𨁩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁩 Tìm thêm nội dung cho: 𨁩