Chữ 𨁏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁏, chiết tự chữ BÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁏:

𨁏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁏

𨁏

Chiết tự chữ 𨁏

[]

U+02804F, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pu1;
Việt bính: ;

𨁏

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁏


bò, như "bò lê bò la" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨁏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁏

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁏 Tự hình chữ 𨁏 Tự hình chữ 𨁏 Tự hình chữ 𨁏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁏

𨁏:bò lê bò la
𨁏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁏 Tìm thêm nội dung cho: 𨁏