Cấu trúc 跟gēn ……(不bù)一样yí yàng

” 跟gēn ……(不bù)一样yí yàng “.
Mẫu câu……như nhau biểu thị hai sự vật hoặc trạng thái tương đồng hoặc giống nhau. Mẫu câu ……không như nhau biểu thị hai sự vật hoặc trạng thái không giống nhau.

tự học tiếng trung
Xem thêm:  Cấu trúc 与(yǔ) 其(qí) …… 不(bù) 如(rú) …
Nếu bạn cần từ điển Trung Việt cho điện thoại, chúng tôi khuyên dùng từ điển dưới đây:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

%d bloggers like this: