Từ vựng HSK 4 tiếng Trung với 600 từ giúp bạn thi qua HSK 4. Các từ vựng này dành cho những người muốn test HSK 4. Bài kiểm tra HSK 4 yêu cầu bạn phải có 600 từ vựng.
| 1 | 爱情 | ài qíng | tình yêu |
| 2 | 安排 | ān pái | sắp xếp |
| 3 | 安全 | ān quán | an toàn |
| 4 | 按时 | àn shí | đúng hạn |
| 5 | 按照 | àn zhào | dựa vào, theo |
| 6 | 百分之 | bǎi fēn zhī | % |
| 7 | 棒 | bàng | cây gậy |
| 8 | 包子 | bāo zi | bánh bao |
| 9 | 保护 | bǎo hù | che chở, bảo vệ |
| 10 | 保证 | bǎo zhèng | đảm bảo, cam đoan |
| 11 | 报名 | bào míng | đăng kí |
| 12 | 抱 | bào | ôm |
| 13 | 抱歉 | bào qiàn | xin lỗi |
| 14 | 倍 | bèi | lần |
| 15 | 本来 | běn lái | vốn có |
| 16 | 笨 | bèn | ngốc nghếch |
| 17 | 比如 | bǐ rú | ví dụ như |
| 18 | 毕业 | bì yè | tốt nghiệp |
| 19 | 遍 | biàn | lần, lượt |
| 20 | 标准 | biāo zhǔn | tiêu chuẩn |
| 21 | 表格 | biǎo gé | bảng biểu |
| 22 | 表示 | biǎo shì | biểu thị, cho thấy |
| 23 | 表演 | biǎo yǎn | biểu diễn |
| 24 | 表扬 | biǎo yáng | tuyên dương |
| 25 | 饼干 | bǐng gān | bánh |
| 26 | 并且 | bìng qiě | đồng thời |
| 27 | 博士 | bó shì | tiến sĩ |
| 28 | 不得不 | bù dé bù | đành |
| 29 | 不管 | bù guǎn | bất kể |
| 30 | 不过 | bù guò | nhưng |
| 31 | 不仅 | bù jǐn | không những |
| 32 | 部分 | bù fèn | bộ phận, phần |
| 33 | 擦 | cā | lau |
| 34 | 猜 | cāi | đoán |
| 35 | 材料 | cái liào | tài liệu |
| 36 | 参观 | cān guān | tham quan |
| 37 | 餐厅 | cān tīng | căng tin, nhà ăn |
| 38 | 厕所 | cè suǒ | phòng vệ sinh |
| 39 | 差不多 | chà bù duō | gần như |
| 40 | 长城 | cháng chéng | Trường Thành |
| 41 | 长江 | cháng jiāng | Trường Giang |
| 42 | 尝 | cháng | nếm thử |
| 43 | 场 | chǎng | trận, suất |
| 44 | 超过 | chāo guò | vượt trên |
| 45 | 成功 | chéng gōng | thành công |
| 46 | 成为 | chéng wéi | trở thành |
| 47 | 诚实 | chéng shí | trung thực |
| 48 | 乘坐 | chéng zuò | ngồi xe |
| 49 | 吃惊 | chī jīng | ngạc nhiên |
| 50 | 重新 | chóng xīn | làm lại |
| 51 | 抽烟 | chōu yān | hút thuốc |
| 52 | 出差 | chū chāi | đi công tác |
| 53 | 出发 | chū fā | xuất phát |
| 54 | 出生 | chū shēng | ra đời |
| 55 | 出现 | chū xiàn | xuất hiện |
| 56 | 厨房 | chú fáng | phòng bếp |
| 57 | 传真 | chuán zhēn | fax, bản fax |
| 58 | 窗户 | chuāng hù | cửa sổ |
| 59 | 词语 | cí yǔ | từ ngữ |
| 60 | 从来 | cóng lái | từ trước đến nay |
| 61 | 粗心 | cū xīn | thô lỗ, cẩu thả |
| 62 | 存 | cún | giữ, tiết kiệm, tồn |
| 63 | 错误 | cuò wù | sai lầm |
| 64 | 答案 | dá àn | đáp án |
| 65 | 打扮 | dǎ bàn | trau chuốt, trang điểm |
| 66 | 打扰 | dǎ rǎo | làm phiền |
| 67 | 打印 | dǎ yìn | in ấn |
| 68 | 打招呼 | dǎ zhāo hū | chào hỏi |
| 69 | 打折 | dǎ zhé | giảm giá |
| 70 | 打针 | dǎ zhēn | tiêm |
| 71 | 大概 | dà gài | khoảng |
| 72 | 大使馆 | dà shǐ guǎn | đại sứ quán |
| 73 | 大约 | dà yuē | khoảng |
| 74 | 大夫 | dài fū | bác sĩ, đại phu |
| 75 | 戴 | dài | đeo |
| 76 | 当 | dāng | làm |
| 77 | 当时 | dāng shí | lúc đó |
| 78 | 刀 | dāo | cái dao |
| 79 | 导游 | dǎo yóu | hướng dẫn viên du lịch |
| 80 | 到处 | dào chù | khắp nơi |
| 81 | 到底 | dào dǐ | cuối cùng |
| 82 | 倒 | dǎo | đổ, ngã |
| 83 | 道歉 | dào qiàn | xin lỗi |
| 84 | 得意 | dé yì | đắc ý |
| 85 | 得(助动词) | de ( zhù dòng cí ) | trợ từ |
| 86 | 登机牌 | dēng jī pái | thẻ lên tàu |
| 87 | 等(助词) | děng ( zhù cí ) | vân vân |
| 88 | 低 | dī | thấp |
| 89 | 底 | dǐ | đáy |
| 90 | 地点 | dì diǎn | địa điểm |
| 91 | 地球 | dì qiú | địa cầu |
| 92 | 地址 | dì zhǐ | địa chỉ |
| 93 | 调查 | diào chá | điều tra |
| 94 | 掉 | diào | rơi |
| 95 | 丢 | diū | mất |
| 96 | 动作 | dòng zuò | động tác |
| 97 | 堵车 | dǔ chē | tắc đường |
| 98 | 肚子 | dù zi | bụng |
| 99 | 短信 | duǎn xìn | tin nhắn |
| 100 | 对话 | duì huà | hội thoại, đối thoại |
| 101 | 对面 | duì miàn | đối diện |
| 102 | 对于 | duì yú | về (vấn đề gì đó) |
| 103 | 儿童 | ér tóng | trẻ con |
| 104 | 而 | ér | còn |
| 105 | 发生 | fā shēng | xảy ra |
| 106 | 发展 | fā zhǎn | phát triển |
| 107 | 法律 | fǎ lǜ | pháp luật |
| 108 | 翻译 | fān yì | phiên dịch |
| 109 | 烦恼 | fán nǎo | phiền não |
| 110 | 反对 | fǎn duì | phản đối |
| 111 | 方法 | fāng fǎ | phương pháp |
| 112 | 方面 | fāng miàn | phương diện |
| 113 | 方向 | fāng xiàng | phương hướng |
| 114 | 房东 | fáng dōng | chủ nhà |
| 115 | 放弃 | fàng qì | vứt bỏ, từ bỏ |
| 116 | 放暑假 | fàng shǔ jià | nghỉ hè |
| 117 | 放松 | fàng sōng | thư giãn |
| 118 | 份 | fèn | phần |
| 119 | 丰富 | fēng fù | phong phú |
| 120 | 否则 | fǒu zé | nếu không thì |
| 121 | 符合 | fú hé | phù hợp |
| 122 | 父亲 | fù qīn | bố |
| 123 | 付款 | fù kuǎn | thanh toán |
| 124 | 负责 | fù zé | phụ trách |
| 125 | 复印 | fù yìn | phô tô |
| 126 | 复杂 | fù zá | phức tạp |
| 127 | 富 | fù | giàu |
| 128 | 改变 | gǎi biàn | thay đổi |
| 129 | 干杯 | gān bēi | cạn ly |
| 130 | 赶 | gǎn | đuổi theo |
| 131 | 敢 | gǎn | dám |
| 132 | 感动 | gǎn dòng | cảm động |
| 133 | 感觉 | gǎn jué | cảm giác |
| 134 | 感情 | gǎn qíng | tình cảm |
| 135 | 感谢 | gǎn xiè | cảm ơn |
| 136 | 干 | gān | khô |
| 137 | 刚 | gāng | vừa mới |
| 138 | 高速公路 | gāo sù gōng lù | đường cao tốc |
| 139 | 胳膊 | gē bo | cánh tay |
| 140 | 各 | gè | các |
| 141 | 工资 | gōng zī | lương |
| 142 | 公里 | gōng lǐ | km |
| 143 | 功夫 | gōng fū | công phu |
| 144 | 共同 | gòng tóng | giống nhau |
| 145 | 购物 | gòu wù | mua sắm |
| 146 | 够 | gòu | đủ |
| 147 | 估计 | gū jì | ước lượng |
| 148 | 鼓励 | gǔ lì | cổ vũ |
| 149 | 故意 | gù yì | cố ý |
| 150 | 顾客 | gù kè | khách hàng |
| 151 | 挂 | guà | treo |
| 152 | 关键 | guān jiàn | quan trọng |
| 153 | 观众 | guān zhòng | khán giả |
| 154 | 管理 | guǎn lǐ | quản lý |
| 155 | 光 | guāng | chỉ, hết |
| 156 | 广播 | guǎng bō | phát thanh |
| 157 | 广告 | guǎng gào | quảng cáo |
| 158 | 逛 | guàng | đi dạo |
| 159 | 规定 | guī dìng | qui định |
| 160 | 国籍 | guó jí | quốc tịch |
| 161 | 国际 | guó jì | quốc tế |
| 162 | 果汁 | guǒ zhī | nước hoa quả |
| 163 | 过程 | guò chéng | quá trình |
| 164 | 海洋 | hǎi yáng | đại dương |
| 165 | 害羞 | hài xiū | xấu hổ |
| 166 | 寒假 | hán jià | kì nghỉ đông |
| 167 | 汗 | hàn | mồ hôi |
| 168 | 航班 | háng bān | chuyến bay |
| 169 | 好处 | hǎo chù | cái tốt |
| 170 | 好像 | hǎo xiàng | dường như |
| 171 | 号码 | hào mǎ | số |
| 172 | 合格 | hé gé | đạt yêu cầu |
| 173 | 合适 | hé shì | thích hợp |
| 174 | 盒子 | hé zi | cái hộp |
| 175 | 后悔 | hòu huǐ | hối hận |
| 176 | 厚 | hòu | dày |
| 177 | 互联网 | hù lián wǎng | mạng internet |
| 178 | 互相 | hù xiāng | lẫn nhau |
| 179 | 护士 | hù shì | y tá |
| 180 | 怀疑 | huái yí | nghi ngờ |
| 181 | 回忆 | huí yì | hồi ức, nhớ lại |
| 182 | 活动 | huó dòng | hoạt động |
| 183 | 活泼 | huó pō | hoạt bát |
| 184 | 火 | huǒ | lửa |
| 185 | 获得 | huò dé | giành được |
| 186 | 积极 | jī jí | tích cực |
| 187 | 积累 | jī lěi | tích lũy |
| 188 | 基础 | jī chǔ | cơ sở, căn bản |
| 189 | 激动 | jī dòng | xúc động |
| 190 | 及时 | jí shí | kịp thời |
| 191 | 即使 | jí shǐ | cho dù |
| 192 | 计划 | jì huà | kế hoạch |
| 193 | 记者 | jì zhě | phóng viên |
| 194 | 技术 | jì shù | kỹ thuật |
| 195 | 既然 | jì rán | đã…. |
| 196 | 继续 | jì xù | tiếp tục |
| 197 | 寄 | jì | gửi |
| 198 | 加班 | jiā bān | tăng ca |
| 199 | 加油站 | jiā yóu zhàn | cây xăng |
| 200 | 家具 | jiā jù | đồ gia dụng |
| 201 | 假 | jiǎ | giả |
| 202 | 价格 | jià gé | giá cả |
| 203 | 坚持 | jiān chí | kiên trì |
| 204 | 减肥 | jiǎn féi | giảm béo |
| 205 | 减少 | jiǎn shǎo | cắt giảm |
| 206 | 建议 | jiàn yì | kiến nghị |
| 207 | 将来 | jiāng lái | tương lai |
| 208 | 奖金 | jiǎng jīn | học bổng |
| 209 | 降低 | jiàng dī | hạ thấp |
| 210 | 降落 | jiàng luò | hạ cánh |
| 211 | 交 | jiāo | giao |
| 212 | 交流 | jiāo liú | giao lưu |
| 213 | 交通 | jiāo tōng | giao thông |
| 214 | 郊区 | jiāo qū | ngoại ô |
| 215 | 骄傲 | jiāo ào | tự hào, kiêu ngạo |
| 216 | 饺子 | jiǎo zi | sủi cảo |
| 217 | 教授 | jiào shòu | giáo sư |
| 218 | 教育 | jiào yù | giáo dục |
| 219 | 接受 | jiē shòu | tiếp nhận |
| 220 | 接着 | jiē zhe | tiếp theo |
| 221 | 节 | jié | tiết |
| 222 | 节约 | jié yuē | tiết kiệm |
| 223 | 结果 | jié guǒ | kết quả |
| 224 | 解释 | jiě shì | giải thích |
| 225 | 尽管 | jǐn guǎn | tuy rằng |
| 226 | 紧张 | jǐn zhāng | căng thẳng |
| 227 | 进行 | jìn xíng | tiến hành |
| 228 | 禁止 | jìn zhǐ | cấm |
| 229 | 京剧 | jīng jù | kinh kịch |
| 230 | 经济 | jīng jì | kinh tế |
| 231 | 经历 | jīng lì | trải qua, kinh qua |
| 232 | 经验 | jīng yàn | kinh nghiệm |
| 233 | 精彩 | jīng cǎi | hấp dẫn |
| 234 | 景色 | jǐng sè | cảnh sắc |
| 235 | 警察 | jǐng chá | cảnh sát |
| 236 | 竞争 | jìng zhēng | cạnh tranh |
| 237 | 竟然 | jìng rán | mà lại |
| 238 | 镜子 | jìng zi | kính |
| 239 | 究竟 | jiū jìng | rốt cuộc |
| 240 | 举 | jǔ | giơ, nâng |
| 241 | 举办 | jǔ bàn | tổ chức |
| 242 | 举行 | jǔ xíng | tổ chức |
| 243 | 拒绝 | jù jué | từ chối |
| 244 | 距离 | jù lí | khoảng cách |
| 245 | 聚会 | jù huì | tụ tập |
| 246 | 开玩笑 | kāi wán xiào | đùa |
| 247 | 开心 | kāi xīn | vui vẻ |
| 248 | 看法 | kàn fǎ | quan điểm |
| 249 | 考虑 | kǎo lǜ | suy nghĩ |
| 250 | 烤鸭 | kǎo yā | vịt quay |
| 251 | 科学 | kē xué | khoa học |
| 252 | 棵 | kē | lượng từ cho cây |
| 253 | 咳嗽 | ké sou | ho |
| 254 | 可怜 | kě lián | đáng thương |
| 255 | 可是 | kě shì | nhưng |
| 256 | 可惜 | kě xī | đáng tiếc |
| 257 | 客厅 | kè tīng | phòng khách |
| 258 | 肯定 | kěn dìng | khẳng định |
| 259 | 空 | kōng | trống rỗng |
| 260 | 空气 | kōng qì | không khí |
| 261 | 恐怕 | kǒng pà | e rằng |
| 262 | 苦 | kǔ | khổ, đắng |
| 263 | 矿泉水 | kuàng quán shuǐ | nước khoáng |
| 264 | 困 | kùn | buồn ngủ |
| 265 | 困难 | kùn nán | khó khăn |
| 266 | 垃圾桶 | lā jī tǒng | thùng rác |
| 267 | 拉 | lā | kéo |
| 268 | 辣 | là | cay |
| 269 | 来不及 | lái bù jí | không kịp |
| 270 | 来得及 | lái de jí | kịp |
| 271 | 来自 | lái zì | đến từ |
| 272 | 懒 | lǎn | lười biếng |
| 273 | 浪费 | làng fèi | lãng phí |
| 274 | 浪漫 | làng màn | lãng mạn |
| 275 | 老虎 | lǎo hǔ | hổ |
| 276 | 冷静 | lěng jìng | bình tĩnh |
| 277 | 礼拜天 | lǐ bài tiān | chủ nhật |
| 278 | 礼貌 | lǐ mào | lễ phép, lịch sự |
| 279 | 理发 | lǐ fà | cắt tóc |
| 280 | 理解 | lǐ jiě | lý giải, hiểu |
| 281 | 理想 | lǐ xiǎng | lý tưởng |
| 282 | 力气 | lì qì | sức lực |
| 283 | 厉害 | lì hài | lợi hại |
| 284 | 例如 | lì rú | ví dụ |
| 285 | 俩 | liǎ | hai người |
| 286 | 连 | lián | liên kết, nối |
| 287 | 联系 | lián xì | liên hệ |
| 288 | 凉快 | liáng kuài | mát mẻ |
| 289 | 零钱 | líng qián | tiền lẻ |
| 290 | 另外 | lìng wài | ngoài ra, còn lại |
| 291 | 留 | liú | lưu lại, ở lại |
| 292 | 流利 | liú lì | lưu loát |
| 293 | 流行 | liú xíng | thịnh hành |
| 294 | 旅行 | lǚ xíng | du lịch |
| 295 | 律师 | lǜ shī | luật sư |
| 296 | 乱 | luàn | loạn |
| 297 | 麻烦 | má fan | phiền phức, làm phiền |
| 298 | 马虎 | mǎ hu | qua loa |
| 299 | 满 | mǎn | đầy |
| 300 | 毛 | máo | lông |
| 301 | 毛巾 | máo jīn | khăn bông |
| 302 | 美丽 | měi lì | đẹp |
| 303 | 梦 | mèng | giấc mơ, mơ |
| 304 | 迷路 | mí lù | lạc đường |
| 305 | 密码 | mì mǎ | mật khẩu |
| 306 | 免费 | miǎn fèi | miễn phí |
| 307 | 秒 | miǎo | giây |
| 308 | 民族 | mín zú | dân tộc |
| 309 | 母亲 | mǔ qin | mẹ |
| 310 | 目的 | mù dì | mục đích |
| 311 | 耐心 | nài xīn | nhẫn nại |
| 312 | 难道 | nán dào | lẽ nào |
| 313 | 难受 | nán shòu | buồn |
| 314 | 内 | nèi | bên trong |
| 315 | 内容 | nèi róng | nội dung |
| 316 | 能力 | néng lì | năng lực |
| 317 | 年龄 | nián líng | tuổi tác |
| 318 | 弄 | nòng | làm |
| 319 | 暖和 | nuǎn huo | ấm áp |
| 320 | 偶尔 | ǒu ěr | đôi khi |
| 321 | 排队 | pái duì | xếp hàng |
| 322 | 排列 | pái liè | liệt kê |
| 323 | 判断 | pàn duàn | phán đoán |
| 324 | 陪 | péi | cùng |
| 325 | 批评 | pī píng | phê bình |
| 326 | 皮肤 | pí fū | da |
| 327 | 脾气 | pí qì | tính khí |
| 328 | 篇 | piān | lượng từ cho bài viết |
| 329 | 骗 | piàn | lừa |
| 330 | 乒乓球 | pīng pāng qiú | bóng bàn |
| 331 | 平时 | píng shí | bình thường |
| 332 | 破 | pò | rách, nổ |
| 333 | 葡萄 | pú táo | nho |
| 334 | 普遍 | pǔ biàn | phổ biến |
| 335 | 普通话 | pǔ tōng huà | tiếng phổ thông |
| 336 | 其次 | qí cì | tiếp theo |
| 337 | 其中 | qí zhōng | trong đó |
| 338 | 气候 | qì hòu | khí hậu |
| 339 | 千万 | qiān wàn | nhất thiết |
| 340 | 签证 | qiān zhèng | visa |
| 341 | 敲 | qiāo | gõ |
| 342 | 桥 | qiáo | cầu |
| 343 | 巧克力 | qiǎo kè lì | sô cô la |
| 344 | 亲戚 | qīn qi | họ hàng |
| 345 | 轻 | qīng | nhẹ |
| 346 | 轻松 | qīng sōng | thoải mái |
| 347 | 情况 | qíng kuàng | tình hình |
| 348 | 穷 | qióng | nghèo |
| 349 | 区别 | qū bié | khác biệt |
| 350 | 取 | qǔ | lấy |
| 351 | 全部 | quán bù | toàn bộ |
| 352 | 缺点 | quē diǎn | khuyết điểm |
| 353 | 缺少 | quē shǎo | thiếu |
| 354 | 却 | què | lại |
| 355 | 确实 | què shí | thật sự |
| 356 | 然而 | rán ér | vậy mà |
| 357 | 热闹 | rè nào | náo nhiệt |
| 358 | 任何 | rèn hé | bất kì |
| 359 | 任务 | rèn wù | nhiệm vụ |
| 360 | 扔 | rēng | ném |
| 361 | 仍然 | réng rán | vẫn |
| 362 | 日记 | rì jì | nhật kí |
| 363 | 入口 | rù kǒu | cửa vào |
| 364 | 散步 | sàn bù | tản bộ |
| 365 | 森林 | sēn lín | rừng sâu |
| 366 | 沙发 | shā fā | ghế sô pha |
| 367 | 伤心 | shāng xīn | tổn thương |
| 368 | 商量 | shāng liáng | thương lượng, bàn bạc |
| 369 | 稍微 | shāo wēi | một chút |
| 370 | 勺子 | sháo zi | cái thìa |
| 371 | 社会 | shè huì | xã hội |
| 372 | 申请 | shēn qǐng | xin |
| 373 | 深 | shēn | sâu |
| 374 | 甚至 | shèn zhì | thậm chí |
| 375 | 生活 | shēng huó | cuộc sống |
| 376 | 生命 | shēng mìng | tính mạng |
| 377 | 生意 | shēng yì | kinh doanh |
| 378 | 省 | shěng | tỉnh thành |
| 379 | 剩 | shèng | thừa |
| 380 | 失败 | shī bài | thất bại |
| 381 | 失望 | shī wàng | thất vọng |
| 382 | 师傅 | shī fù | sư phụ |
| 383 | 十分 | shí fēn | vô cùng |
| 384 | 实际 | shí jì | thực tế |
| 385 | 实在 | shí zài | thật sự |
| 386 | 使 | shǐ | khiến cho |
| 387 | 使用 | shǐ yòng | sử dụng |
| 388 | 世纪 | shì jì | thế kỉ |
| 389 | 是否 | shì fǒu | liệu có phải |
| 390 | 适合 | shì hé | thích hợp |
| 391 | 适应 | shì yìng | thích nghi |
| 392 | 收 | shōu | nhận |
| 393 | 收入 | shōu rù | thu nhập |
| 394 | 收拾 | shōu shí | dọn dẹp |
| 395 | 首都 | shǒu dū | thủ đô |
| 396 | 首先 | shǒu xiān | đầu tiên |
| 397 | 受不了 | shòu bù liǎo | không chịu nổi |
| 398 | 受到 | shòu dào | nhận được |
| 399 | 售货员 | shòu huò yuán | nhân viên bán vé |
| 400 | 输 | shū | thua |
| 401 | 熟悉 | shú xī | quen thuộc |
| 402 | 数量 | shù liàng | số lượng |
| 403 | 数字 | shù zi | con cố |
| 404 | 帅 | shuài | đẹp trai |
| 405 | 顺便 | shùn biàn | nhân tiện |
| 406 | 顺利 | shùn lì | thuận lợi |
| 407 | 顺序 | shùn xù | thứ tự |
| 408 | 说明 | shuō míng | nói rõ |
| 409 | 硕士 | shuò shì | thạc sĩ |
| 410 | 死 | sǐ | chết |
| 411 | 速度 | sù dù | tốc độ |
| 412 | 塑料袋 | sù liào dài | túi ni lông |
| 413 | 酸 | suān | chua |
| 414 | 随便 | suí biàn | tùy tiện, tự nhiên |
| 415 | 随着 | suí zhe | cùng với |
| 416 | 孙子 | sūn zi | cháu trai |
| 417 | 所有 | suǒ yǒu | tất cả |
| 418 | 台 | tái | cái, chiếc |
| 419 | 抬 | tái | ngẩng |
| 420 | 态度 | tài dù | thái độ |
| 421 | 谈 | tán | nói chuyện |
| 422 | 弹钢琴 | tán gāng qín | chơi piano |
| 423 | 汤 | tāng | canh |
| 424 | 糖 | táng | đường |
| 425 | 躺 | tǎng | nằm |
| 426 | 趟 | tàng | chuyến |
| 427 | 讨论 | tǎo lùn | thảo luận |
| 428 | 讨厌 | tǎo yàn | ghét |
| 429 | 特点 | tè diǎn | đặc điểm |
| 430 | 提 | tí | đề ra |
| 431 | 提供 | tí gōng | cung cấp |
| 432 | 提前 | tí qián | trước thời hạn |
| 433 | 提醒 | tí xǐng | nhắc nhở |
| 434 | 填空 | tián kòng | điền trống |
| 435 | 条件 | tiáo jiàn | điều kiện |
| 436 | 停 | tíng | dừng |
| 437 | 挺 | tǐng | rất |
| 438 | 通过 | tōng guò | thông qua |
| 439 | 通知 | tōng zhī | thông báo |
| 440 | 同情 | tóng qíng | đồng tình |
| 441 | 同时 | tóng shí | đồng thời |
| 442 | 推 | tuī | đẩy |
| 443 | 推迟 | tuī chí | kéo dài thời gian |
| 444 | 脱 | tuō | cởi |
| 445 | 袜子 | wà zi | tất chân |
| 446 | 完全 | wán quán | hoàn toàn |
| 447 | 网球 | wǎng qiú | tennis |
| 448 | 网站 | wǎng zhàn | trang mạng |
| 449 | 往往 | wǎng wǎng | thường (quá khứ) |
| 450 | 危险 | wēi xiǎn | nguy hiểm |
| 451 | 卫生间 | wèi shēng jiān | phòng vệ sinh |
| 452 | 味道 | wèi dào | mùi vị |
| 453 | 温度 | wēn dù | nhiệt độ |
| 454 | 文章 | wén zhāng | bài văn |
| 455 | 污染 | wū rǎn | ô nhiễm |
| 456 | 无 | wú | không |
| 457 | 无聊 | wú liáo | nhàm chán |
| 458 | 无论 | wú lùn | bất luận |
| 459 | 误会 | wù huì | hiểu lầm |
| 460 | 西红柿 | xī hóng shì | cà chua |
| 461 | 吸引 | xī yǐn | thu hút |
| 462 | 咸 | xián | mặn |
| 463 | 现金 | xiàn jīn | tiền mặt |
| 464 | 羡慕 | xiàn mù | ngưỡng mộ |
| 465 | 相反 | xiāng fǎn | ngược lại |
| 466 | 相同 | xiāng tóng | giống nhau |
| 467 | 香 | xiāng | thơm |
| 468 | 详细 | xiáng xì | tỉ mỉ |
| 469 | 响 | xiǎng | kêu |
| 470 | 橡皮 | xiàng pí | cục tẩy |
| 471 | 消息 | xiāo xi | thông tin, tin |
| 472 | 小吃 | xiǎo chī | đồ ăn vặt |
| 473 | 小伙子 | xiǎo huǒ zi | anh chàng |
| 474 | 小说 | xiǎo shuō | tiểu thuyết |
| 475 | 笑话 | xiào huà | truyện cười |
| 476 | 效果 | xiào guǒ | hiệu quả |
| 477 | 心情 | xīn qíng | tâm trạng |
| 478 | 辛苦 | xīn kǔ | vất vả |
| 479 | 信封 | xìn fēng | bức thư |
| 480 | 信息 | xìn xī | thông tin |
| 481 | 信心 | xìn xīn | niềm tin |
| 482 | 兴奋 | xīng fèn | hưng phấn, hứng khởi |
| 483 | 行 | xíng | được |
| 484 | 醒 | xǐng | tỉnh |
| 485 | 幸福 | xìng fú | hạnh phúc |
| 486 | 性别 | xìng bié | giới tính |
| 487 | 性格 | xìng gé | tính cách |
| 488 | 修理 | xiū lǐ | sửa chữa |
| 489 | 许多 | xǔ duō | rất nhiều |
| 490 | 学期 | xué qī | học kì |
| 491 | 压力 | yā lì | áp lực |
| 492 | 呀 | yā | a |
| 493 | 牙膏 | yá gāo | kem đánh răng |
| 494 | 亚洲 | yà zhōu | châu Á |
| 495 | 严格 | yán gé | nghiêm khắc |
| 496 | 严重 | yán zhòng | nghiêm trọng |
| 497 | 研究 | yán jiū | nghiên cứu |
| 498 | 盐 | yán | muối |
| 499 | 眼镜 | yǎn jìng | kính mắt |
| 500 | 演出 | yǎn chū | buổi diễn |
| 501 | 演员 | yǎn yuán | diễn viên |
| 502 | 阳光 | yáng guāng | ánh nắng |
| 503 | 养成 | yǎng chéng | nuôi dưỡng, hình thành |
| 504 | 样子 | yàng zi | dáng ngoài,bề ngoài |
| 505 | 邀请 | yāo qǐng | mời |
| 506 | 要是 | yào shì | nếu |
| 507 | 钥匙 | yào shi | chìa khóa |
| 508 | 也许 | yě xǔ | có lẽ |
| 509 | 叶子 | yè zi | chiếc lá |
| 510 | 页 | yè | trang mạng |
| 511 | 一切 | yī qiè | tất cả |
| 512 | 以 | yǐ | lấy |
| 513 | 以为 | yǐ wéi | tưởng rằng |
| 514 | 艺术 | yì shù | nghệ thuật |
| 515 | 意见 | yì jiàn | ý kiến |
| 516 | 因此 | yīn cǐ | cho nên |
| 517 | 引起 | yǐn qǐ | dẫn đến, gây ra |
| 518 | 印象 | yìn xiàng | ấn tượng |
| 519 | 赢 | yíng | thắng |
| 520 | 应聘 | yìng pìn | ứng tuyển |
| 521 | 永远 | yǒng yuǎn | mãi mãi |
| 522 | 勇敢 | yǒng gǎn | dũng cảm |
| 523 | 优点 | yōu diǎn | ưu điểm |
| 524 | 优秀 | yōu xiù | ưu tú |
| 525 | 幽默 | yōu mò | hài hước |
| 526 | 尤其 | yóu qí | đặc biệt là |
| 527 | 由 | yóu | do |
| 528 | 由于 | yóu yú | do |
| 529 | 邮局 | yóu jú | bưu điện |
| 530 | 友好 | yǒu hǎo | hữu hảo |
| 531 | 友谊 | yǒu yì | hữu nghị |
| 532 | 有趣 | yǒu qù | hứng thú |
| 533 | 于是 | yú shì | thế là |
| 534 | 愉快 | yú kuài | vui vẻ |
| 535 | 与 | yǔ | và |
| 536 | 羽毛球 | yǔ máo qiú | cầu lông |
| 537 | 语法 | yǔ fǎ | ngữ pháp |
| 538 | 语言 | yǔ yán | ngôn ngữ |
| 539 | 预习 | yù xí | chuẩn bị trước |
| 540 | 原来 | yuán lái | hóa ra, vốn, cũ |
| 541 | 原谅 | yuán liàng | tha thứ |
| 542 | 原因 | yuán yīn | nguyên nhân |
| 543 | 约会 | yuē huì | hẹn, cuộc hẹn |
| 544 | 阅读 | yuè dú | đọc hiểu |
| 545 | 云 | yún | mây |
| 546 | 允许 | yǔn xǔ | cho phép |
| 547 | 杂志 | zá zhì | tạp chí |
| 548 | 咱们 | zán men | chúng ta |
| 549 | 暂时 | zàn shí | tạm thời |
| 550 | 脏 | zāng | bẩn |
| 551 | 责任 | zé rèn | trách nhiệm |
| 552 | 增加 | zēng jiā | tăng thêm |
| 553 | 占线 | zhàn xiàn | máy bận |
| 554 | 招聘 | zhāo pìn | tuyển dụng |
| 555 | 照 | zhào | chiếu |
| 556 | 真正 | zhēn zhèng | thật |
| 557 | 整理 | zhěng lǐ | chỉnh sửa |
| 558 | 正常 | zhèng cháng | bình thường |
| 559 | 正好 | zhèng hǎo | vừa hay |
| 560 | 正确 | zhèng què | chính xác |
| 561 | 正式 | zhèng shì | chính thức |
| 562 | 证明 | zhèng míng | chứng minh |
| 563 | 之 | zhī | chi |
| 564 | 支持 | zhī chí | ủng hộ |
| 565 | 知识 | zhī shí | tri thức, kiến thức |
| 566 | 直接 | zhí jiē | trực tiếp |
| 567 | 值得 | zhí dé | đáng |
| 568 | 职业 | zhí yè | nghề nghiệp |
| 569 | 植物 | zhí wù | thực vật |
| 570 | 只好 | zhǐ hǎo | đành |
| 571 | 只要 | zhǐ yào | chỉ cần |
| 572 | 指 | zhǐ | chỉ |
| 573 | 至少 | zhì shǎo | chí ít |
| 574 | 质量 | zhì liàng | chất lượng |
| 575 | 重 | zhòng | nặng |
| 576 | 重点 | zhòng diǎn | trọng điểm |
| 577 | 重视 | zhòng shì | coi trọng |
| 578 | 周围 | zhōu wéi | xung quanh |
| 579 | 主意 | zhǔ yì | chủ ý |
| 580 | 祝贺 | zhù hè | chúc mừng |
| 581 | 著名 | zhù míng | nổi tiếng |
| 582 | 专门 | zhuān mén | chuyên môn |
| 583 | 专业 | zhuān yè | chuyên ngành |
| 584 | 转 | zhuǎn | chuyển |
| 585 | 赚 | zhuàn | kiếm |
| 586 | 准确 | zhǔn què | chính xác |
| 587 | 准时 | zhǔn shí | đúng giờ |
| 588 | 仔细 | zǐ xì | cẩn thận |
| 589 | 自然 | zì rán | tự nhiên |
| 590 | 自信 | zì xìn | tự tin |
| 591 | 总结 | zǒng jié | tổng kết |
| 592 | 租 | zū | thuê |
| 593 | 最好 | zuì hǎo | tốt nhất |
| 594 | 尊重 | zūn zhòng | tôn trọng |
| 595 | 左右 | zuǒ yòu | khoảng |
| 596 | 作家 | zuò jiā | tác gia |
| 597 | 作用 | zuò yòng | tác dụng |
| 598 | 作者 | zuò zhě | tác gia |
| 599 | 座 | zuò | tòa |
| 600 | 座位 | zuò wèi | chỗ ngồi |




Bình luận gần đây