Chuông cửa / 门铃 / ménlíng11. Cửa chống trộm / 防盗门 / fángdào mén12. Cửa lớn, cổng / 大门 / dàmén13. Cửa sổ / 窗口 / chuāngkǒu14. Cửa sổ chớp / 百叶窗 / bǎiyèchuāng15. Đường vằn, sọc / 斑纹 / bānwén16. Đường viền / 镶边 / xiāng biān
Chuông cửa / 门铃 / ménlíng11. Cửa chống trộm / 防盗门 / fángdào mén12. Cửa lớn, cổng / 大门 / dàmén13. Cửa sổ / 窗口 / chuāngkǒu14. Cửa sổ chớp / 百叶窗 / bǎiyèchuāng15. Đường vằn, sọc / 斑纹 / bānwén16. Đường viền / 镶边 / xiāng biān
Công nghệ sử dụng để thiết kế website theo yêu cầu của chúng tôi
22 Tháng chín, 2018
Bình luận gần đây