Dưới đây là các chữ có bộ Tân [辛]:
Tìm thấy 25 chữ có bộ Tân [辛]
Các bộ thủ 7 nét
| 角(Giác), 谷(Cốc), 豆(Đậu), 豕(Thỉ), 豸(Trãi), 赤(Xích), 走(Tẩu), 足(Túc), 身(Thân), 辛(Tân), 辰(Thần), 邑(Ấp 阝), 酉(Dậu), 釆(Biện), 里(Lý), 卤(Lỗ), 麦(Mạch 麥), 龟(quy 龜), |
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
| 角(Giác), 谷(Cốc), 豆(Đậu), 豕(Thỉ), 豸(Trãi), 赤(Xích), 走(Tẩu), 足(Túc), 身(Thân), 辛(Tân), 辰(Thần), 邑(Ấp 阝), 酉(Dậu), 釆(Biện), 里(Lý), 卤(Lỗ), 麦(Mạch 麥), 龟(quy 龜), |