Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đặt nền móng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đặt nền móng:
Dịch đặt nền móng sang tiếng Trung hiện đại:
备办 《把需要的东西置办起来。》奠基 《奠定建筑物的基础。》Lỗ Tấn là người đặt nền móng cho nền văn học mới của Trung Quốc.
鲁迅是中国新文学的奠基人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đặt
| đặt | 噠: | bịa đặt, đặt điều, đơm đặt |
| đặt | 撻: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
| đặt | 讀: | bịa đặt, đặt điều, đơm đặt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
| đặt | 達: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nền
| nền | 𡋂: | nền nhà |
| nền | 𪤍: | nền nhà |
| nền | 𫮱: | nền tảng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: móng
| móng | 𡒯: | nền móng, móng tường |
| móng | 幪: | cái móng (cái mòng: màn chống muỗi) |
| móng | 𤔽: | móng chân, móng vuốt |
| móng | 𤔻: | móng chân, móng vuốt |
| móng | : | móng chân, móng vuốt |
| móng | : | móng chân, móng vuốt |
| móng | 矇: | trông móng (trông mong) |
| móng | 𦁺: | |
| móng | 𧅭: | hoa móng rồng |
| móng | 蠓: | con móng (loài mòng: ruồi nhặng) |
| móng | 𲄌: | móng chân, móng vuốt |
| móng | 𨮵: | cái móng, cái mai (dụng cụ đào đất làm bằng sắt) |

Tìm hình ảnh cho: đặt nền móng Tìm thêm nội dung cho: đặt nền móng
