Chữ 䈓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈓

[]

U+4213, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ge2;
Việt bính: got3 haap1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈓


Chữ gần giống với 䈓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 䈓

Tự hình:

Tự hình chữ 䈓 Tự hình chữ 䈓 Tự hình chữ 䈓 Tự hình chữ 䈓

䈓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈓 Tìm thêm nội dung cho: 䈓