Chữ 䈜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈜, chiết tự chữ HỐNG, HỔNG, XĂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䈜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈜

[]

U+421C, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qin4;
Việt bính: kaam4 kim4 saam3 zaam1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈜



xăm, như "xin xăm (thẻ bói)" (vhn)
hống, như "hống hách" (btcn)
hổng (btcn)

Chữ gần giống với 䈜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 䈜

Tự hình:

Tự hình chữ 䈜 Tự hình chữ 䈜 Tự hình chữ 䈜 Tự hình chữ 䈜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䈜

hống:hống hách
hổng: 
xăm:xin xăm (thẻ bói)
䈜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈜 Tìm thêm nội dung cho: 䈜