Chữ 剤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 剤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 剤

1. 剤 cấu thành từ 2 chữ: 斉, 刀
  • dao, đao, đeo
  • 2. 剤 cấu thành từ 2 chữ: 斉, 刂
  • đao, đao đứng
  • []

    U+5264, tổng 10 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 剤


    Chữ gần giống với 剤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠜱, 𠜼, 𠝇, 𠝓, 𠝔, 𠝕, 𠝖, 𠝗,

    Chữ gần giống 剤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 剤 Tự hình chữ 剤 Tự hình chữ 剤 Tự hình chữ 剤

    剤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 剤 Tìm thêm nội dung cho: 剤