Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 劭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劭, chiết tự chữ THIỆU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劭:
劭
Pinyin: shao4;
Việt bính: siu6;
劭 thiệu
Nghĩa Trung Việt của từ 劭
(Động) Khuyên gắng, khuyến miễn.(Tính) Tốt đẹp, cao thượng.
◎Như: niên cao đức thiệu 年高德劭 tuổi cao đức tốt.
thiệu, như "thiệu (khâm phục)" (gdhn)
Nghĩa của 劭 trong tiếng Trung hiện đại:
[shào]Bộ: 力 - Lực
Số nét: 7
Hán Việt: THIỆU
1. khuyến khích; khuyên nhủ。劝勉。
2. tốt đẹp (phần nhiều chỉ đạo đức)。美好(多指道德品质)。
年高德劭。
tuổi cao đức trọng.
Số nét: 7
Hán Việt: THIỆU
1. khuyến khích; khuyên nhủ。劝勉。
2. tốt đẹp (phần nhiều chỉ đạo đức)。美好(多指道德品质)。
年高德劭。
tuổi cao đức trọng.
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劭
| thiệu | 劭: | thiệu (khâm phục) |

Tìm hình ảnh cho: 劭 Tìm thêm nội dung cho: 劭
