Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đại đa số
Phần lớn, số đông.
§ Số lượng hơn một nửa tổng số trở lên.
◎Như:
giá thứ đích hoạt động, ban thượng đích đồng học đại đa số đô tham gia liễu
這次的活動, 班上的同學大多數都參加了.
Nghĩa của 大多数 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàduōshù] đại đa số; đa số; phần lớn; số đông。超过半数很多的数量。
大多数人赞成这个方案。
phần lớn tán thành phương án này.
大多数仍把汉语叫Chinese,但实际上则指的"普通话"
đại đa số vẫn gọi tiếng Hán là Chinese, nhưng thực ra là chỉ "tiếng Phổ Thông"
大多数人赞成这个方案。
phần lớn tán thành phương án này.
大多数仍把汉语叫Chinese,但实际上则指的"普通话"
đại đa số vẫn gọi tiếng Hán là Chinese, nhưng thực ra là chỉ "tiếng Phổ Thông"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 數
| số | 數: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 數: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 數: | sỗ sàng |
| sộ | 數: | đồ sộ |
| xọ | 數: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |
| xổ | 數: |

Tìm hình ảnh cho: 大多數 Tìm thêm nội dung cho: 大多數
