Chữ 妑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妑, chiết tự chữ BÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 妑

Chiết tự chữ bao gồm chữ 女 巴 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

妑 cấu thành từ 2 chữ: 女, 巴
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • ba, bơ, va
  • []

    U+5991, tổng 7 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pa1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 妑


    bà, như "áo bà ba" (gdhn)

    Chữ gần giống với 妑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛔,

    Chữ gần giống 妑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 妑 Tự hình chữ 妑 Tự hình chữ 妑 Tự hình chữ 妑

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 妑

    :áo bà ba
    妑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 妑 Tìm thêm nội dung cho: 妑