Cao su chống va đập cửa

Chữ 峇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 峇

峇 cấu thành từ 2 chữ: 山, 合
  • san, sơn
  • cáp, cóp, góp, gộp, hiệp, hạp, họp, hợp
  • []

    U+5CC7, tổng 9 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba1;
    Việt bính: baa1 hap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 峇


    Chữ gần giống với 峇:

    , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 峇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 峇 Tự hình chữ 峇 Tự hình chữ 峇 Tự hình chữ 峇

    峇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 峇 Tìm thêm nội dung cho: 峇