Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 紥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紥, chiết tự chữ CHÉT, TRÁT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紥:
紥
Pinyin: zha2, za1;
Việt bính: zaat3;
紥 trát
Nghĩa Trung Việt của từ 紥
Cũng như chữ trát 紮.chét, như "chét vôi, chét vách (trát vôi, trát vách)" (gdhn)
trát, như "trát (cắm ngập; châm cứu)" (gdhn)
Chữ gần giống với 紥:
䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,Dị thể chữ 紥
紮,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紥
| chét | 紥: | chét vôi, chét vách (trát vôi, trát vách) |
| trát | 紥: | trát (cắm ngập; châm cứu) |

Tìm hình ảnh cho: 紥 Tìm thêm nội dung cho: 紥
