Cao su chống va đập cửa

Chữ 綉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綉, chiết tự chữ THÙA, TUÁ, TÚ, TÚA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 綉:

綉 tú

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綉

Chiết tự chữ thùa, tuá, tú, túa bao gồm chữ 絲 秀 hoặc 糹 秀 hoặc 糸 秀 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 綉 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 秀
  • ti, ty, tơ, tưa
  • 2. 綉 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 秀
  • miên, mịch
  • 3. 綉 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 秀
  • mịch
  • []

    U+7D89, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiu4, tou4;
    Việt bính: sau3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 綉

    Tục dùng như chữ .

    tú, như "cẩm tú" (vhn)
    thùa, như "thêu thùa" (btcn)
    túa, như "túa ra" (btcn)
    tuá, như "túa ra" (gdhn)

    Chữ gần giống với 綉:

    , , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

    Dị thể chữ 綉

    , ,

    Chữ gần giống 綉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 綉 Tự hình chữ 綉 Tự hình chữ 綉 Tự hình chữ 綉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 綉

    thùa:thêu thùa
    tuá:túa ra
    :cẩm tú
    túa:túa ra
    綉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 綉 Tìm thêm nội dung cho: 綉