Cao su chống va đập cửa
Chữ 綉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綉, chiết tự chữ THÙA, TUÁ, TÚ, TÚA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 綉:
綉
Pinyin: xiu4, tou4;
Việt bính: sau3;
綉 tú
Nghĩa Trung Việt của từ 綉
Tục dùng như chữ tú 繡.tú, như "cẩm tú" (vhn)
thùa, như "thêu thùa" (btcn)
túa, như "túa ra" (btcn)
tuá, như "túa ra" (gdhn)
Chữ gần giống với 綉:
䋟, 䋠, 䋡, 䋢, 䋣, 䋤, 䋥, 䋦, 䌼, 絸, 絹, 絺, 絻, 絿, 綀, 綂, 綃, 綅, 綆, 綈, 綉, 綌, 綍, 綏, 綐, 綑, 經, 継, 続, 綛, 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 綉
| thùa | 綉: | thêu thùa |
| tuá | 綉: | túa ra |
| tú | 綉: | cẩm tú |
| túa | 綉: | túa ra |

Tìm hình ảnh cho: 綉 Tìm thêm nội dung cho: 綉
