Chữ 繶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繶, chiết tự chữ GIẤY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 繶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 繶

Chiết tự chữ giấy bao gồm chữ 絲 意 hoặc 糹 意 hoặc 糸 意 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 繶 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 意
  • ti, ty, tơ, tưa
  • y, áy, ý, ơi, ấy, ới
  • 2. 繶 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 意
  • miên, mịch
  • y, áy, ý, ơi, ấy, ới
  • 3. 繶 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 意
  • mịch
  • y, áy, ý, ơi, ấy, ới
  • []

    U+7E76, tổng 19 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 繶


    giấy, như "giấy tờ; hoa giấy" (vhn)

    Chữ gần giống với 繶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦆆, 𦆙, 𦆚,

    Dị thể chữ 繶

    𫄷,

    Chữ gần giống 繶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 繶 Tự hình chữ 繶 Tự hình chữ 繶 Tự hình chữ 繶

    繶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 繶 Tìm thêm nội dung cho: 繶