Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 衆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衆, chiết tự chữ CHÚNG
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衆:
衆
Pinyin: zhong4;
Việt bính: zung3
1. [合衆國] hợp chúng quốc 2. [僧衆] tăng chúng;
衆 chúng
Nghĩa Trung Việt của từ 衆
Một dạng viết của chữ 眾.Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 衆 Tìm thêm nội dung cho: 衆
