Chữ 郄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 郄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 郄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 郄

1. 郄 cấu thành từ 3 chữ: 乂, 厷, 邑
  • nghệ
  • hoành, quăng
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 郄 cấu thành từ 3 chữ: 乂, 厷, 阝
  • nghệ
  • hoành, quăng
  • phụ, ấp
  • []

    U+90C4, tổng 8 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qie4;
    Việt bính: gwik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 郄


    Nghĩa của 郄 trong tiếng Trung hiện đại:

    [Qiè]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
    Số nét: 13
    Hán Việt: KHÍCH
    họ Khích。姓。
    Ghi chú: (古>又同"郤"x́

    Chữ gần giống với 郄:

    , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 郄

    ,

    Chữ gần giống 郄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 郄 Tự hình chữ 郄 Tự hình chữ 郄 Tự hình chữ 郄

    郄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 郄 Tìm thêm nội dung cho: 郄