Cao su chống va đập cửa
Chữ 釱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釱, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釱:
釱
Pinyin: di4;
Việt bính: daai6 dai6;
釱
Nghĩa Trung Việt của từ 釱
Nghĩa của 釱 trong tiếng Trung hiện đại:
[dì]Bộ: 金- Kim
Số nét: 11
Hán Việt:
1. gông; cùm chân; xiềng chân。脚镣。
2. mang gông; mang xiềng。戴上脚镣。
Số nét: 11
Hán Việt:
1. gông; cùm chân; xiềng chân。脚镣。
2. mang gông; mang xiềng。戴上脚镣。
Dị thể chữ 釱
𰽘,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 釱 Tìm thêm nội dung cho: 釱
