Chữ 顋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 顋, chiết tự chữ TAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顋:

顋 tai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 顋

Chiết tự chữ tai bao gồm chữ 思 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

顋 cấu thành từ 2 chữ: 思, 頁
  • tai, tơ, tư, tứ
  • hiệt, hệt
  • tai [tai]

    U+984B, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sai1;
    Việt bính: soi1;

    tai

    Nghĩa Trung Việt của từ 顋

    (Danh) Má, hai bên mặt.
    § Còn viết là
    .
    tai, như "tai mắt" (vhn)

    Chữ gần giống với 顋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩔗,

    Dị thể chữ 顋

    , 𱂲,

    Chữ gần giống 顋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 顋 Tự hình chữ 顋 Tự hình chữ 顋 Tự hình chữ 顋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 顋

    tai:tai mắt
    顋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 顋 Tìm thêm nội dung cho: 顋