Chữ 飠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飠, chiết tự chữ THỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飠:

飠 thực

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 飠

Chiết tự chữ thực bao gồm chữ 人 良 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

飠 cấu thành từ 2 chữ: 人, 良
  • nhân, nhơn
  • lương
  • thực [thực]

    U+98E0, tổng 8 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: shi2, sun1;
    Việt bính: ;

    thực

    Nghĩa Trung Việt của từ 飠

    Một dạng của bộ thực .
    thực, như "thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 飠:

    ,

    Dị thể chữ 飠

    , ,

    Chữ gần giống 飠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 飠 Tự hình chữ 飠 Tự hình chữ 飠 Tự hình chữ 飠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 飠

    thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
    飠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飠 Tìm thêm nội dung cho: 飠