Chữ 餤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 餤

餤 cấu thành từ 2 chữ: 食, 炎
  • thực, tự
  • diễm, viêm, đàm
  • []

    U+9924, tổng 16 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tan2;
    Việt bính: daam6 taam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 餤


    Nghĩa của 餤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dàn]Bộ: 食- Thực
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    1. (một loại bánh có nhân)。有馅的饼类。
    2. ăn。吃。

    Chữ gần giống với 餤:

    , , , , , , , , , , , , 𩜃, 𩜇, 𩜏, 𩜠, 𩜪, 𩜫,

    Dị thể chữ 餤

    𱃿,

    Chữ gần giống 餤

    , , , , , , , , 餿, ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餤 Tự hình chữ 餤 Tự hình chữ 餤 Tự hình chữ 餤

    餤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餤 Tìm thêm nội dung cho: 餤