Chữ 駞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 駞

駞 cấu thành từ 4 chữ: 馬, 丿, 一, 也
  • mã, mở, mứa, mựa
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dã, dạ, giã
  • []

    U+99DE, tổng 15 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 駞


    Nghĩa của 駞 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tuó]Bộ: 馬 (马) - Mã
    Số nét: 15
    Hán Việt: ĐÀ
    lạc đà。同"驼"。

    Chữ gần giống với 駞:

    䭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩢦, 𩢬,

    Dị thể chữ 駞

    , 𫘞,

    Chữ gần giống 駞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 駞 Tự hình chữ 駞 Tự hình chữ 駞 Tự hình chữ 駞

    駞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 駞 Tìm thêm nội dung cho: 駞