Chữ 𠈳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠈳, chiết tự chữ RÊNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠈳:

𠈳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠈳

𠈳

Chiết tự chữ 𠈳

[]

U+020233, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠈳

Nghĩa Trung Việt của từ 𠈳


rênh (gdhn)

Chữ gần giống với 𠈳:

㑗, 㑘, 㑙, 㑚, 㑛, 㑜, 㑝, 㑞, 㑟, 侮, 侯, 侱, 侴, 侵, 侶, 侷, 侻, 侼, 便, 俁, 係, 促, 俄, 俅, 俈, 俊, 俎, 俏, 俐, 俑, 俓, 俔, 俗, 俘, 俙, 俚, 俛, 俜, 保, 俞, 俟, 俠, 信, 俣, 俤, 俥, 俦, 俨, 俩, 俪, 俫, 俬, 俭, 便, 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

Chữ gần giống 𠈳

Tự hình:

Tự hình chữ 𠈳 Tự hình chữ 𠈳 Tự hình chữ 𠈳 Tự hình chữ 𠈳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠈳

rênh𠈳: 
𠈳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠈳 Tìm thêm nội dung cho: 𠈳