Chữ 𡀿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡀿, chiết tự chữ RÚ, RỦ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡀿:

𡀿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡀿

𡀿

Chiết tự chữ 𡀿

[]

U+02103F, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lü4;
Việt bính: ;

𡀿

Nghĩa Trung Việt của từ 𡀿



rủ, như "nói rủ rỉ, rủ nhau" (vhn)
rú, như "mừng rú" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡀿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Dị thể chữ 𡀿

𫫵,

Chữ gần giống 𡀿

Tự hình:

Tự hình chữ 𡀿 Tự hình chữ 𡀿 Tự hình chữ 𡀿 Tự hình chữ 𡀿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡀿

𡀿: 
𡀿:mừng rú
rủ𡀿:nói rủ rỉ, rủ nhau
𡀿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡀿 Tìm thêm nội dung cho: 𡀿