Chữ 𥯨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥯨, chiết tự chữ TƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥯨:

𥯨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥯨

𥯨

Chiết tự chữ 𥯨

[]

U+025BE8, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: si1;
Việt bính: si1;

𥯨

Nghĩa Trung Việt của từ 𥯨


tơi, như "giậu mùng tơi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥯨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 𥯨

Tự hình:

Tự hình chữ 𥯨 Tự hình chữ 𥯨 Tự hình chữ 𥯨 Tự hình chữ 𥯨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥯨

tơi𥯨:giậu mùng tơi
𥯨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥯨 Tìm thêm nội dung cho: 𥯨