Chữ 𥰆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥰆, chiết tự chữ RẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥰆:

𥰆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥰆

𥰆

Chiết tự chữ 𥰆

[]

U+025C06, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: dai3;

𥰆

Nghĩa Trung Việt của từ 𥰆


rế, như "cái rế (đựng nồi)" (vhn)

Chữ gần giống với 𥰆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 𥰆

Tự hình:

Tự hình chữ 𥰆 Tự hình chữ 𥰆 Tự hình chữ 𥰆 Tự hình chữ 𥰆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥰆

rế𥰆:cái rế (đựng nồi)
𥰆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥰆 Tìm thêm nội dung cho: 𥰆