Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𧛇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧛇, chiết tự chữ CHÀNG, TRÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧛇:

𧛇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧛇

𧛇

Chiết tự chữ 𧛇

[]

U+0276C7, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧛇

Nghĩa Trung Việt của từ 𧛇



tràng, như "tràng hạt" (vhn)
chàng, như "chàng áo" (btcn)

Chữ gần giống với 𧛇:

, , , , , , , , , , , , , , 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

Chữ gần giống 𧛇

Tự hình:

Tự hình chữ 𧛇 Tự hình chữ 𧛇 Tự hình chữ 𧛇 Tự hình chữ 𧛇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧛇

chàng𧛇:chàng áo
tràng𧛇:tràng hạt
𧛇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧛇 Tìm thêm nội dung cho: 𧛇