Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ba lo bảy lường có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ba lo bảy lường:
Dịch ba lo bảy lường sang tiếng Trung hiện đại:
熟考虑再三。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ba
| ba | 𠀧: | số ba |
| ba | 吧: | ba hoa |
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| ba | 波: | phong ba |
| ba | 爬: | ba (gãi, cào) |
| ba | 爸: | ba má |
| ba | 疤: | ba ngận (vết sẹo) |
| ba | 笆: | ba đẩu (các loại thúng mủng) |
| ba | 芭: | ba tiêu (cây chuối) |
| ba | 菠: | ba thái (rau mùng tơi) |
| ba | 葩: | kì ba (tác phẩm hay) |
| ba | 蚆: | con ba ba |
| ba | 豝: | ba chạc |
| ba | 𮠟: | (Phiên âm Bar) |
| ba | 鈀: | ba (cái bừa) |
| ba | 钯: | ba (cái bừa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lo
| lo | 𠰷: | líu lo |
| lo | 嚧: | líu lo |
| lo | 𢗼: | lo lắng |
| lo | 慮: | lo lắng |
| lo | 𢥈: | lo lắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bảy
| bảy | 𬙞: | bảy mươi |
| bảy | 𦉱: | bảy mươi |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bảy | 罷: | bảy mươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lường
| lường | 𫾄: | lường trước |
| lường | 量: | đo lường |

Tìm hình ảnh cho: ba lo bảy lường Tìm thêm nội dung cho: ba lo bảy lường
