Cao su chống va đập cửa

Từ: bùn nhơ nước bẩn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bùn nhơ nước bẩn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bùnnhơnướcbẩn

Dịch bùn nhơ nước bẩn sang tiếng Trung hiện đại:

污泥浊水 《比喻落后、腐朽和反动的东西。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bùn

bùn𡎛:đất bùn; bùn lầy
bùn:đất bùn; bùn lầy
bùn:đất bùn; bùn lầy

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhơ

nhơ:nhởn nhơ
nhơ:nhơ bẩn
nhơ𥆃:nhớn nhơ nhớn nhác
nhơ𥆂:nhớn nhơ nhớn nhác

Nghĩa chữ nôm của chữ: nước

nước:nước uống
nước𫭔:đất nước
nước:nước uống
nước: 
nước:nước cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: bẩn

bẩn:dơ bẩn
bẩn𣵲:dơ bẩn
bẩn𬇸:dơ bẩn
bẩn𬉂:dơ bẩn
bẩn𪷪:bẩn thỉu
bẩn:bẩn thỉu
bùn nhơ nước bẩn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bùn nhơ nước bẩn Tìm thêm nội dung cho: bùn nhơ nước bẩn