Cao su chống va đập cửa
Từ: chiến đấu kịch liệt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chiến đấu kịch liệt:
Dịch chiến đấu kịch liệt sang tiếng Trung hiện đại:
激战 《激烈战斗。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chiến
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
| chiến | 戰: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đấu
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đấu | 𫔯: | đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu |
| đấu | 鬥: | đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu |
| đấu | 鬦: | đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu |
| đấu | 鬪: | đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu |
| đấu | 鬭: | đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kịch
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |
| kịch | 劇: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |
| kịch | 屐: | tuyết kịch (giầy trượt tuyết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: liệt
| liệt | 冽: | lẫm liệt |
| liệt | 列: | la liệt |
| liệt | 劣: | tê liệt |
| liệt | 咧: | liệt chuỷ (cười gượng) |
| liệt | 捋: | liệt (sắn lên, vuốt) |
| liệt | 洌: | liệt (nước trong không lắng cặn) |
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| liệt | 𬏩: | bại liệt |
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |
| liệt | 趔: | liệt (lảo đảo) |
| liệt | 鴷: | liệt (chim mổ kiến) |
| liệt | 䴕: | liệt (chim mổ kiến) |

Tìm hình ảnh cho: chiến đấu kịch liệt Tìm thêm nội dung cho: chiến đấu kịch liệt
